Tiếng Việt
Bạc mệnh tiếng Anh là gì?
Bạc mệnh tiếng Anh là Ill-fated /ˌɪlˈfeɪtɪd/. Xui xẻo, không may mắn, thường gặp rủi ro hoặc thất bại trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ill-fated
Ví dụ câu với Bạc mệnh / Ill-fated
- 1
Anh ấy luôn gặp phải những chuyện bạc mệnh trong công việc.
He always faces ill-fated situations at work.
- 2
Cuộc đời của cô ấy thật bạc mệnh, gặp nhiều khó khăn.
Her life is truly ill-fated, full of hardships.
Ghi chú dùng từ Bạc mệnh
Bạc mệnh mô tả sự không may mắn, thường liên quan đến số phận xui xẻo. Các từ liên quan: 'xui xẻo' (unlucky), 'định mệnh' (fate), 'rủi ro' (risk).
Video minh hoạ Bạc mệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bạc mệnh
Câu hỏi thường gặp về "Bạc mệnh"
Bạc mệnh tiếng Anh là gì?
Bạc mệnh tiếng Anh là "Ill-fated" (tính từ), nghĩa là: Xui xẻo, không may mắn, thường gặp rủi ro hoặc thất bại trong cuộc sống.
"Ill-fated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ill-fated" nghĩa tiếng Việt là "Bạc mệnh". Bạc mệnh mô tả sự không may mắn, thường liên quan đến số phận xui xẻo.
Phát âm "Ill-fated" như thế nào?
"Ill-fated" có phiên âm IPA /ˌɪlˈfeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ill-fated"?
He always faces ill-fated situations at work. — Anh ấy luôn gặp phải những chuyện bạc mệnh trong công việc.