Tiếng Việt
Tái tổ hợp tiếng Anh là gì?
tái tổ hợp tiếng Anh là recombination /ˌriːˌkɒmbɪˈneɪʃən/. Quá trình sắp xếp lại các gen hoặc đoạn DNA để tạo ra tổ hợp mới trong sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recombination
Ví dụ câu với tái tổ hợp / recombination
- 1
Tái tổ hợp gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa.
Gen recombination plays a crucial role in the process of evolution.
- 2
Các kỹ thuật tái tổ hợp DNA được sử dụng trong công nghiệp sinh học.
DNA recombination techniques are used in the biotechnology industry.
Ghi chú dùng từ tái tổ hợp
Tái tổ hợp là quá trình sắp xếp lại các đoạn gen để tạo ra tổ hợp mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gen', 'DNA', 'đột biến' (mutation), 'tiến hóa' (evolution), đều liên quan đến sinh học di truyền.
Video minh hoạ tái tổ hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái tổ hợp
Câu hỏi thường gặp về "tái tổ hợp"
Tái tổ hợp tiếng Anh là gì?
Tái tổ hợp tiếng Anh là "recombination" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sắp xếp lại các gen hoặc đoạn DNA để tạo ra tổ hợp mới trong sinh học.
"recombination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recombination" nghĩa tiếng Việt là "tái tổ hợp". Tái tổ hợp là quá trình sắp xếp lại các đoạn gen để tạo ra tổ hợp mới.
Phát âm "recombination" như thế nào?
"recombination" có phiên âm IPA /ˌriːˌkɒmbɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recombination"?
Gen recombination plays a crucial role in the process of evolution. — Tái tổ hợp gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa.