The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tam sao thất bản tiếng Anh là gì?

tam sao thất bản tiếng Anh là a tale never loses in the telling /ə teɪl ˈnɛvər ˈluzəz ɪn ðə ˈtɛlɪŋ/. Câu thành ngữ mô tả câu chuyện hoặc lời kể luôn đúng và không bị sai lệch qua nhiều lần kể lại.

Hình minh hoạ "tam sao thất bản" tiếng Anh là "a tale never loses in the telling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a tale never loses in the telling

Cụm từ
/ə teɪl ˈnɛvər ˈluzəz ɪn ðə ˈtɛlɪŋ/

Ví dụ câu với tam sao thất bản / a tale never loses in the telling

  1. 1

    Anh ấy kể lại câu chuyện của mình một cách chính xác, như thể không có gì bị thay đổi.

    He retold his story exactly, as if nothing had been altered.

  2. 2

    Câu chuyện của cô ấy luôn đúng và không bị biến dạng qua nhiều lần kể.

    Her story always remains true and unaltered through retellings.

Ghi chú dùng từ tam sao thất bản

Thành ngữ này nhấn mạnh tính chính xác và trung thực của câu chuyện khi kể lại. Các từ liên quan gồm có 'accuracy' (độ chính xác), 'truth' (sự thật), và 'fidelity' (độ trung thành trong truyền đạt).

Video minh hoạ tam sao thất bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tam sao thất bản

Câu hỏi thường gặp về "tam sao thất bản"

Tam sao thất bản tiếng Anh là gì?

Tam sao thất bản tiếng Anh là "a tale never loses in the telling" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ mô tả câu chuyện hoặc lời kể luôn đúng và không bị sai lệch qua nhiều lần kể lại.

"a tale never loses in the telling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a tale never loses in the telling" nghĩa tiếng Việt là "tam sao thất bản". Thành ngữ này nhấn mạnh tính chính xác và trung thực của câu chuyện khi kể lại.

Phát âm "a tale never loses in the telling" như thế nào?

"a tale never loses in the telling" có phiên âm IPA /ə teɪl ˈnɛvər ˈluzəz ɪn ðə ˈtɛlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a tale never loses in the telling"?

He retold his story exactly, as if nothing had been altered. — Anh ấy kể lại câu chuyện của mình một cách chính xác, như thể không có gì bị thay đổi.