Tiếng Việt
Tâm sinh lý tiếng Anh là gì?
tâm sinh lý tiếng Anh là Psychophysiology /ˌsaɪkoʊˌfɪziˈɑlədʒi/. Ngành nghiên cứu về mối liên hệ giữa tâm trí và các quá trình sinh lý của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Psychophysiology
Ví dụ câu với tâm sinh lý / Psychophysiology
- 1
Psychophysiology nghiên cứu cách tâm trí ảnh hưởng đến các phản ứng sinh lý của cơ thể.
Psychophysiology explores how mental states influence physiological responses.
- 2
Các nhà tâm thần học sử dụng psychophysiology để hiểu rõ hơn về các rối loạn tâm thần.
Psychophysiology is used by psychiatrists to better understand mental disorders.
Ghi chú dùng từ tâm sinh lý
Tâm sinh lý là lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến tâm trí và sinh lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'neuroscience' (khoa học thần kinh) và 'behavioral science' (khoa học hành vi), đều liên quan đến nghiên cứu về hành vi và chức năng của não bộ.
Video minh hoạ tâm sinh lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm sinh lý
Câu hỏi thường gặp về "tâm sinh lý"
Tâm sinh lý tiếng Anh là gì?
Tâm sinh lý tiếng Anh là "Psychophysiology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về mối liên hệ giữa tâm trí và các quá trình sinh lý của cơ thể.
"Psychophysiology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Psychophysiology" nghĩa tiếng Việt là "tâm sinh lý". Tâm sinh lý là lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến tâm trí và sinh lý.
Phát âm "Psychophysiology" như thế nào?
"Psychophysiology" có phiên âm IPA /ˌsaɪkoʊˌfɪziˈɑlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Psychophysiology"?
Psychophysiology explores how mental states influence physiological responses. — Psychophysiology nghiên cứu cách tâm trí ảnh hưởng đến các phản ứng sinh lý của cơ thể.