Tiếng Việt
Sinh lý tiếng Anh là gì?
sinh lý tiếng Anh là Physiology /ˌfɪzɪˈɒlədʒi/. Ngành khoa học nghiên cứu chức năng của các bộ phận trong cơ thể sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Physiology
Ví dụ câu với sinh lý / Physiology
- 1
Sinh lý học giúp hiểu cách cơ thể phản ứng với thuốc.
Physiology explains how the body responds to medication.
- 2
Các nhà sinh lý học nghiên cứu hoạt động của tim và phổi.
Physiologists study the functions of the heart and lungs.
Ghi chú dùng từ sinh lý
Sinh lý là lĩnh vực nghiên cứu về chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anatomy' (giải phẫu), 'biochemistry' (hóa sinh), và 'pathology' (bệnh lý).
Video minh hoạ sinh lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh lý
- sinh lý họcphysiology
- lýReason
- sinhbirth
- tâm sinh lýPsychophysiology
- yếu sinh lýerectile dysfunction
- nhu cầu sinh lýphysiological needs
- chức năng sinh lýphysiological function
- giải phẫu sinh lýphysiological anatomy
- nước muối sinh lýsaline solution
- Môn giải phẫu sinh lýAnatomy and Physiology
- thuộc các vấn đề sinh lýPhysiological
- sinh batriplets
Câu hỏi thường gặp về "sinh lý"
Sinh lý tiếng Anh là gì?
Sinh lý tiếng Anh là "Physiology" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu chức năng của các bộ phận trong cơ thể sống.
"Physiology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Physiology" nghĩa tiếng Việt là "sinh lý". Sinh lý là lĩnh vực nghiên cứu về chức năng của các cơ quan trong cơ thể.
Phát âm "Physiology" như thế nào?
"Physiology" có phiên âm IPA /ˌfɪzɪˈɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Physiology"?
Physiology explains how the body responds to medication. — Sinh lý học giúp hiểu cách cơ thể phản ứng với thuốc.