Tiếng Việt
Tàm tạm tiếng Anh là gì?
tàm tạm tiếng Anh là so-so /ˈsoʊ soʊ/. Không tốt lắm, trung bình, tạm được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
so-so
Ví dụ câu với tàm tạm / so-so
- 1
Thức ăn ở quán đó chỉ ở mức tàm tạm.
The food at that restaurant is just so-so.
- 2
Tình hình công việc của tôi hiện tại cũng tàm tạm thôi.
My current work situation is so-so.
Ghi chú dùng từ tàm tạm
Tàm tạm dùng để diễn tả mức độ trung bình hoặc không đặc biệt tốt. Các từ liên quan: 'khá', 'tốt', 'tồi'.
Video minh hoạ tàm tạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàm tạm
Câu hỏi thường gặp về "tàm tạm"
Tàm tạm tiếng Anh là gì?
Tàm tạm tiếng Anh là "so-so" (tính từ), nghĩa là: Không tốt lắm, trung bình, tạm được.
"so-so" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"so-so" nghĩa tiếng Việt là "tàm tạm". Tàm tạm dùng để diễn tả mức độ trung bình hoặc không đặc biệt tốt.
Phát âm "so-so" như thế nào?
"so-so" có phiên âm IPA /ˈsoʊ soʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "so-so"?
The food at that restaurant is just so-so. — Thức ăn ở quán đó chỉ ở mức tàm tạm.