Tiếng Việt
Tạm tiếng Anh là gì?
tạm tiếng Anh là Temporary /ˈtɛmpərəri/. tạm thời, không lâu dài, chỉ trong một thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporary
Ví dụ câu với tạm / Temporary
- 1
Công việc này chỉ mang tính tạm thời.
This job is only temporary.
- 2
Chúng tôi cần một giải pháp tạm thời cho đến khi có kế hoạch lâu dài.
We need a temporary solution until we have a long-term plan.
Ghi chú dùng từ tạm
Tạm dùng để chỉ điều gì đó không lâu dài hoặc không chính thức. Các từ liên quan: 'ngắn hạn' (short-term), 'dài hạn' (long-term), 'vĩnh viễn' (permanent).
Video minh hoạ tạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tạm
Câu hỏi thường gặp về "tạm"
Tạm tiếng Anh là gì?
Tạm tiếng Anh là "Temporary" (tính từ), nghĩa là: tạm thời, không lâu dài, chỉ trong một thời gian ngắn.
"Temporary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporary" nghĩa tiếng Việt là "tạm". Tạm dùng để chỉ điều gì đó không lâu dài hoặc không chính thức.
Phát âm "Temporary" như thế nào?
"Temporary" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporary"?
This job is only temporary. — Công việc này chỉ mang tính tạm thời.