The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tam thế phật tiếng Anh là gì?

tam thế phật tiếng Anh là Three Buddhas /θriː ˈbʊd.əz/. Ba vị Phật trong Phật giáo, tượng trưng cho quá khứ, hiện tại và vị lai.

Hình minh hoạ "tam thế phật" tiếng Anh là "Three Buddhas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Three Buddhas

Danh từ
/θriː ˈbʊd.əz/

Ví dụ câu với tam thế phật / Three Buddhas

  1. 1

    The Three Buddhas are often depicted together in Buddhist temples.

    Trong chùa, ba vị Phật tượng trưng cho quá khứ, hiện tại và vị lai.

  2. 2

    Devotees pray to the Three Buddhas for wisdom, compassion, and enlightenment.

    Phật tử cầu nguyện với ba vị Phật để có trí tuệ, lòng từ bi và giác ngộ.

Ghi chú dùng từ tam thế phật

Tam Thế Phật là biểu tượng của ba thời trong Phật giáo: quá khứ, hiện tại và vị lai. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Buddha' (Phật), 'Dharma' (Pháp), 'Sangha' (Tăng).

Video minh hoạ tam thế phật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tam thế phật

Câu hỏi thường gặp về "tam thế phật"

Tam thế phật tiếng Anh là gì?

Tam thế phật tiếng Anh là "Three Buddhas" (danh từ), nghĩa là: Ba vị Phật trong Phật giáo, tượng trưng cho quá khứ, hiện tại và vị lai.

"Three Buddhas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Three Buddhas" nghĩa tiếng Việt là "tam thế phật". Tam Thế Phật là biểu tượng của ba thời trong Phật giáo: quá khứ, hiện tại và vị lai.

Phát âm "Three Buddhas" như thế nào?

"Three Buddhas" có phiên âm IPA /θriː ˈbʊd.əz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Three Buddhas"?

Trong chùa, ba vị Phật tượng trưng cho quá khứ, hiện tại và vị lai. — The Three Buddhas are often depicted together in Buddhist temples.