Tiếng Việt
Tấm ván gỗ ép tiếng Anh là gì?
Tấm ván gỗ ép tiếng Anh là plywood //ˈplaɪwʊd//. Gỗ công nghiệp làm từ lớp gỗ mỏng ghép lại với nhau, thường dùng trong xây dựng và nội thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plywood
Ví dụ câu với Tấm ván gỗ ép / plywood
- 1
Tôi mua một tấm ván gỗ ép để làm bàn.
I bought a sheet of plywood to make a table.
- 2
Ván gỗ ép rất phổ biến trong sản xuất nội thất.
Plywood is very popular in furniture manufacturing.
Ghi chú dùng từ Tấm ván gỗ ép
Tấm ván gỗ ép là loại gỗ công nghiệp, dễ gia công và có độ bền cao. Các thuật ngữ liên quan: 'laminate' (laminate), 'veneer' (gỗ veneer), 'composite wood' (gỗ composite).
Video minh hoạ Tấm ván gỗ ép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tấm ván gỗ ép
Câu hỏi thường gặp về "Tấm ván gỗ ép"
Tấm ván gỗ ép tiếng Anh là gì?
Tấm ván gỗ ép tiếng Anh là "plywood" (danh từ), nghĩa là: Gỗ công nghiệp làm từ lớp gỗ mỏng ghép lại với nhau, thường dùng trong xây dựng và nội thất.
"plywood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plywood" nghĩa tiếng Việt là "Tấm ván gỗ ép". Tấm ván gỗ ép là loại gỗ công nghiệp, dễ gia công và có độ bền cao.
Phát âm "plywood" như thế nào?
"plywood" có phiên âm IPA //ˈplaɪwʊd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plywood"?
I bought a sheet of plywood to make a table. — Tôi mua một tấm ván gỗ ép để làm bàn.