Tiếng Việt
Tấm tiếng Anh là gì?
tấm tiếng Anh là sheet /ʃiːt/. Mảnh mỏng của vật liệu như giấy, vải hoặc kim loại dùng để che phủ hoặc bao bọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sheet
Ví dụ câu với tấm / sheet
- 1
Tôi cần một tấm vải để làm rèm cửa.
I need a sheet of fabric to make curtains.
- 2
Anh ấy đã lấy một tấm kim loại để sửa chữa mái nhà.
He took a sheet of metal to repair the roof.
Ghi chú dùng từ tấm
Tấm là từ chỉ một mảnh mỏng của vật liệu. Các từ liên quan gồm 'fabric' (vải), 'metal' (kim loại), 'cover' (che phủ).
Video minh hoạ tấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tấm
Câu hỏi thường gặp về "tấm"
Tấm tiếng Anh là gì?
Tấm tiếng Anh là "sheet" (danh từ), nghĩa là: Mảnh mỏng của vật liệu như giấy, vải hoặc kim loại dùng để che phủ hoặc bao bọc.
"sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sheet" nghĩa tiếng Việt là "tấm". Tấm là từ chỉ một mảnh mỏng của vật liệu.
Phát âm "sheet" như thế nào?
"sheet" có phiên âm IPA /ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sheet"?
I need a sheet of fabric to make curtains. — Tôi cần một tấm vải để làm rèm cửa.