The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tân cổ điển tiếng Anh là gì?

tân cổ điển tiếng Anh là neoclassicism /ˌniː.oʊˈklæs.ɪ.sɪ.zəm/. Phong trào nghệ thuật và kiến trúc lấy cảm hứng từ các đặc điểm của cổ điển Hy Lạp và La Mã cổ đại, phát triển vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19.

Hình minh hoạ "tân cổ điển" tiếng Anh là "neoclassicism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

neoclassicism

Danh từ
/ˌniː.oʊˈklæs.ɪ.sɪ.zəm/

Ví dụ câu với tân cổ điển / neoclassicism

  1. 1

    Phong cách tân cổ điển thể hiện rõ qua các công trình kiến trúc của thế kỷ 18.

    Neoclassicism is evident in the architecture of the 18th century buildings.

  2. 2

    Nghệ thuật tân cổ điển nhấn mạnh sự cân đối và hài hòa trong thiết kế.

    Neoclassicism in art emphasizes balance and harmony in design.

Ghi chú dùng từ tân cổ điển

Tân cổ điển là phong trào nghệ thuật phản ánh các đặc điểm của cổ điển Hy Lạp và La Mã. Các thuật ngữ liên quan: 'classicism' (chủ nghĩa cổ điển), 'romanticism' (lãng mạn), 'modernism' (hiện đại).

Video minh hoạ tân cổ điển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tân cổ điển

Câu hỏi thường gặp về "tân cổ điển"

Tân cổ điển tiếng Anh là gì?

Tân cổ điển tiếng Anh là "neoclassicism" (danh từ), nghĩa là: Phong trào nghệ thuật và kiến trúc lấy cảm hứng từ các đặc điểm của cổ điển Hy Lạp và La Mã cổ đại, phát triển vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19.

"neoclassicism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"neoclassicism" nghĩa tiếng Việt là "tân cổ điển". Tân cổ điển là phong trào nghệ thuật phản ánh các đặc điểm của cổ điển Hy Lạp và La Mã.

Phát âm "neoclassicism" như thế nào?

"neoclassicism" có phiên âm IPA /ˌniː.oʊˈklæs.ɪ.sɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "neoclassicism"?

Neoclassicism is evident in the architecture of the 18th century buildings. — Phong cách tân cổ điển thể hiện rõ qua các công trình kiến trúc của thế kỷ 18.