Tiếng Việt
Cổ điển tiếng Anh là gì?
cổ điển tiếng Anh là classical /ˈklæsɪkəl/. Danh từ chỉ thể loại âm nhạc, nghệ thuật hoặc văn học theo phong cách truyền thống, thường mang tính lịch sử hoặc cổ điển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classical
Ví dụ câu với cổ điển / classical
- 1
Âm nhạc cổ điển của Beethoven vẫn được yêu thích ngày nay.
Beethoven's classical music is still loved today.
- 2
Anh ấy thích nghe nhạc cổ điển vào buổi sáng.
He enjoys listening to classical music in the morning.
Ghi chú dùng từ cổ điển
Từ 'cổ điển' dùng để chỉ các thể loại nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học theo phong cách truyền thống, mang tính lịch sử. Các từ liên quan gồm 'antique' (cổ xưa), 'traditional' (truyền thống), 'historic' (lịch sử).
Video minh hoạ cổ điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cổ điển
Câu hỏi thường gặp về "cổ điển"
Cổ điển tiếng Anh là gì?
Cổ điển tiếng Anh là "classical" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ thể loại âm nhạc, nghệ thuật hoặc văn học theo phong cách truyền thống, thường mang tính lịch sử hoặc cổ điển.
"classical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classical" nghĩa tiếng Việt là "cổ điển". Từ 'cổ điển' dùng để chỉ các thể loại nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học theo phong cách truyền thống, mang tính lịch sử.
Phát âm "classical" như thế nào?
"classical" có phiên âm IPA /ˈklæsɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classical"?
Beethoven's classical music is still loved today. — Âm nhạc cổ điển của Beethoven vẫn được yêu thích ngày nay.