Tiếng Việt
Tầng bán hầm tiếng Anh là gì?
Tầng bán hầm tiếng Anh là semi-basement //ˈsɛmɪˌbeɪsmənt//. Phần của một tòa nhà nằm dưới mặt đất, nhưng không hoàn toàn chìm trong đất, thường dùng làm nơi để lưu trữ hoặc các mục đích khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semi-basement
Ví dụ câu với Tầng bán hầm / semi-basement
- 1
Căn hộ của tôi nằm ở tầng bán hầm của tòa nhà.
My apartment is on the semi-basement of the building.
- 2
Phòng máy chủ được đặt ở tầng bán hầm để tránh ồn ào từ các tầng trên.
The server room is located in the semi-basement to avoid noise from the upper floors.
Ghi chú dùng từ Tầng bán hầm
Tầng bán hầm là phần của tòa nhà nằm dưới mặt đất nhưng không hoàn toàn chìm trong đất. Các thuật ngữ liên quan: 'basement' (tầng hầm), 'ground floor' (tầng trệt), 'sublevel' (tầng phụ).
Video minh hoạ Tầng bán hầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng bán hầm
Câu hỏi thường gặp về "Tầng bán hầm"
Tầng bán hầm tiếng Anh là gì?
Tầng bán hầm tiếng Anh là "semi-basement" (danh từ), nghĩa là: Phần của một tòa nhà nằm dưới mặt đất, nhưng không hoàn toàn chìm trong đất, thường dùng làm nơi để lưu trữ hoặc các mục đích khác.
"semi-basement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semi-basement" nghĩa tiếng Việt là "Tầng bán hầm". Tầng bán hầm là phần của tòa nhà nằm dưới mặt đất nhưng không hoàn toàn chìm trong đất.
Phát âm "semi-basement" như thế nào?
"semi-basement" có phiên âm IPA //ˈsɛmɪˌbeɪsmənt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semi-basement"?
My apartment is on the semi-basement of the building. — Căn hộ của tôi nằm ở tầng bán hầm của tòa nhà.