Tiếng Việt
Tầng hầm tiếng Anh là gì?
tầng hầm tiếng Anh là basement /ˈbeɪsmənt/. Phần dưới cùng của một tòa nhà, thường dùng làm kho hoặc phòng phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basement
Ví dụ câu với tầng hầm / basement
- 1
Chúng tôi để đồ trong tầng hầm của ngôi nhà.
We store our belongings in the basement of the house.
- 2
Tầng hầm này cần được làm sạch thường xuyên để tránh ẩm mốc.
This basement needs to be cleaned regularly to prevent mold.
Ghi chú dùng từ tầng hầm
Tầng hầm là phần dưới cùng của tòa nhà, thường dùng để lưu trữ hoặc làm phòng phụ. Các từ liên quan gồm 'cellar' (lò) và 'underground' (dưới đất).
Video minh hoạ tầng hầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng hầm
Câu hỏi thường gặp về "tầng hầm"
Tầng hầm tiếng Anh là gì?
Tầng hầm tiếng Anh là "basement" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của một tòa nhà, thường dùng làm kho hoặc phòng phụ.
"basement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basement" nghĩa tiếng Việt là "tầng hầm". Tầng hầm là phần dưới cùng của tòa nhà, thường dùng để lưu trữ hoặc làm phòng phụ.
Phát âm "basement" như thế nào?
"basement" có phiên âm IPA /ˈbeɪsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basement"?
We store our belongings in the basement of the house. — Chúng tôi để đồ trong tầng hầm của ngôi nhà.