The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng gánh thất trái tiếng Anh là gì?

tăng gánh thất trái tiếng Anh là Left ventricular hypertrophy /lɛft ˌvɛntrɪˈkjʊlə ˌhaɪpəˈtrɒfi/. Phình to cơ thất trái của tim, thường do tăng áp lực hoặc thể tích trong buồng tim này.

Hình minh hoạ "tăng gánh thất trái" tiếng Anh là "Left ventricular hypertrophy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Left ventricular hypertrophy

Danh từ
/lɛft ˌvɛntrɪˈkjʊlə ˌhaɪpəˈtrɒfi/

Ví dụ câu với tăng gánh thất trái / Left ventricular hypertrophy

  1. 1

    Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc tăng gánh thất trái sau khi thực hiện siêu âm tim.

    The patient was diagnosed with left ventricular hypertrophy after an echocardiogram.

  2. 2

    Tăng gánh thất trái có thể dẫn đến suy tim nếu không được điều trị kịp thời.

    Left ventricular hypertrophy can lead to heart failure if not treated promptly.

Ghi chú dùng từ tăng gánh thất trái

Tăng gánh thất trái là tình trạng phình to của cơ tim ở phần thất trái, thường liên quan đến cao huyết áp hoặc bệnh tim mạch. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'hypertrophy' (phình to), 'heart failure' (suy tim), 'echocardiogram' (siêu âm tim).

Video minh hoạ tăng gánh thất trái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng gánh thất trái

Câu hỏi thường gặp về "tăng gánh thất trái"

Tăng gánh thất trái tiếng Anh là gì?

Tăng gánh thất trái tiếng Anh là "Left ventricular hypertrophy" (danh từ), nghĩa là: Phình to cơ thất trái của tim, thường do tăng áp lực hoặc thể tích trong buồng tim này.

"Left ventricular hypertrophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Left ventricular hypertrophy" nghĩa tiếng Việt là "tăng gánh thất trái". Tăng gánh thất trái là tình trạng phình to của cơ tim ở phần thất trái, thường liên quan đến cao huyết áp hoặc bệnh tim mạch.

Phát âm "Left ventricular hypertrophy" như thế nào?

"Left ventricular hypertrophy" có phiên âm IPA /lɛft ˌvɛntrɪˈkjʊlə ˌhaɪpəˈtrɒfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Left ventricular hypertrophy"?

The patient was diagnosed with left ventricular hypertrophy after an echocardiogram. — Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc tăng gánh thất trái sau khi thực hiện siêu âm tim.