Tiếng Việt
Tầng ngậm nước tiếng Anh là gì?
tầng ngậm nước tiếng Anh là aquifer /ˈækwɪfər/. Tầng đất hoặc đá chứa nước ngầm, có thể khai thác để lấy nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aquifer
Ví dụ câu với tầng ngậm nước / aquifer
- 1
Các nhà máy khai thác nước từ tầng ngậm nước dưới lòng đất.
The city relies on the aquifer beneath for its water supply.
- 2
Nước trong tầng ngậm nước này rất quan trọng cho nông nghiệp.
Water in this aquifer is crucial for agriculture.
Ghi chú dùng từ tầng ngậm nước
Tầng ngậm nước là nguồn nước ngầm tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'groundwater' (nước ngầm), 'water table' (mực nước ngầm), 'aquiclude' (đá không thấm nước).
Video minh hoạ tầng ngậm nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng ngậm nước
Câu hỏi thường gặp về "tầng ngậm nước"
Tầng ngậm nước tiếng Anh là gì?
Tầng ngậm nước tiếng Anh là "aquifer" (danh từ), nghĩa là: Tầng đất hoặc đá chứa nước ngầm, có thể khai thác để lấy nước.
"aquifer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aquifer" nghĩa tiếng Việt là "tầng ngậm nước". Tầng ngậm nước là nguồn nước ngầm tự nhiên.
Phát âm "aquifer" như thế nào?
"aquifer" có phiên âm IPA /ˈækwɪfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aquifer"?
The city relies on the aquifer beneath for its water supply. — Các nhà máy khai thác nước từ tầng ngậm nước dưới lòng đất.