Tiếng Việt
Ngậm nước tiếng Anh là gì?
ngậm nước tiếng Anh là hydrated /ˈhaɪˌdreɪtəd/. được cung cấp đủ nước, không bị khô hoặc mất nước

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydrated
Ví dụ câu với ngậm nước / hydrated
- 1
Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy rất hydrated vì đã uống nhiều nước.
After exercising, I felt very hydrated because I drank a lot of water.
- 2
Bạn cần uống đủ nước để giữ cho cơ thể luôn hydrated.
You need to drink enough water to keep your body hydrated.
Ghi chú dùng từ ngậm nước
Từ này mô tả trạng thái cơ thể đã đủ nước. Các từ liên quan: dehydration (mất nước), hydration (cung cấp nước), electrolyte (khoáng chất điện giải).
Video minh hoạ ngậm nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngậm nước
Câu hỏi thường gặp về "ngậm nước"
Ngậm nước tiếng Anh là gì?
Ngậm nước tiếng Anh là "hydrated" (tính từ), nghĩa là: được cung cấp đủ nước, không bị khô hoặc mất nước
"hydrated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydrated" nghĩa tiếng Việt là "ngậm nước". Từ này mô tả trạng thái cơ thể đã đủ nước.
Phát âm "hydrated" như thế nào?
"hydrated" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌdreɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydrated"?
After exercising, I felt very hydrated because I drank a lot of water. — Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy rất hydrated vì đã uống nhiều nước.