Tiếng Việt
Tanh tưởi tiếng Anh là gì?
tanh tưởi tiếng Anh là Fishy /ˈfɪʃi/. Có vẻ không rõ ràng hoặc đáng ngờ, giống như mùi cá ươn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fishy
Ví dụ câu với tanh tưởi / Fishy
- 1
Anh ấy nói chuyện rất mập mờ, nghe có vẻ fishy.
His story sounded fishy, so I didn't trust him.
- 2
Cửa hàng đó bán hàng giá rẻ quá, có vẻ fishy.
That store selling cheap goods seems fishy.
Ghi chú dùng từ tanh tưởi
Từ 'fishy' dùng để miêu tả điều gì đó không rõ ràng hoặc đáng ngờ. Các từ liên quan: suspicious (nghi ngờ), doubtful (nghi ngờ), dubious (nghi ngờ).
Video minh hoạ tanh tưởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tanh tưởi
Câu hỏi thường gặp về "tanh tưởi"
Tanh tưởi tiếng Anh là gì?
Tanh tưởi tiếng Anh là "Fishy" (tính từ), nghĩa là: Có vẻ không rõ ràng hoặc đáng ngờ, giống như mùi cá ươn.
"Fishy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fishy" nghĩa tiếng Việt là "tanh tưởi". Từ 'fishy' dùng để miêu tả điều gì đó không rõ ràng hoặc đáng ngờ.
Phát âm "Fishy" như thế nào?
"Fishy" có phiên âm IPA /ˈfɪʃi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fishy"?
His story sounded fishy, so I didn't trust him. — Anh ấy nói chuyện rất mập mờ, nghe có vẻ fishy.