Tiếng Việt
Mùi tanh tiếng Anh là gì?
mùi tanh tiếng Anh là fishy odor /ˈfɪʃi ˈoʊdər/. Mùi khó chịu, thường liên quan đến cá hoặc thực phẩm hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishy odor
Ví dụ câu với mùi tanh / fishy odor
- 1
Căn phòng có mùi tanh của cá.
The room had a fishy odor.
- 2
Mùi tanh này khiến tôi không muốn ăn nữa.
This fishy smell makes me lose my appetite.
Ghi chú dùng từ mùi tanh
Mùi tanh thường liên quan đến cá hoặc thực phẩm hỏng. Các từ liên quan: 'smell' (mùi), 'odor' (mùi), 'stale' (hỏng, ươn).
Video minh hoạ mùi tanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùi tanh
Câu hỏi thường gặp về "mùi tanh"
Mùi tanh tiếng Anh là gì?
Mùi tanh tiếng Anh là "fishy odor" (danh từ), nghĩa là: Mùi khó chịu, thường liên quan đến cá hoặc thực phẩm hỏng.
"fishy odor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishy odor" nghĩa tiếng Việt là "mùi tanh". Mùi tanh thường liên quan đến cá hoặc thực phẩm hỏng.
Phát âm "fishy odor" như thế nào?
"fishy odor" có phiên âm IPA /ˈfɪʃi ˈoʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishy odor"?
The room had a fishy odor. — Căn phòng có mùi tanh của cá.