The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạo công ăn việc làm tiếng Anh là gì?

Tạo công ăn việc làm tiếng Anh là Employment Opportunities /ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/. Cơ hội việc làm, các vị trí tuyển dụng có sẵn để người lao động có thể ứng tuyển.

Hình minh hoạ "Tạo công ăn việc làm" tiếng Anh là "Employment Opportunities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Employment Opportunities

Danh từ
/ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/

Ví dụ câu với Tạo công ăn việc làm / Employment Opportunities

  1. 1

    Chính sách của chính phủ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân.

    The government's policies have created many new employment opportunities.

  2. 2

    Các công ty đang mở rộng quy mô và tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn.

    Companies are expanding and creating more employment opportunities.

Ghi chú dùng từ Tạo công ăn việc làm

Từ này đề cập đến các vị trí công việc có sẵn để tuyển dụng. Các từ liên quan: 'job', 'career', 'vacancy' (việc làm, nghề nghiệp, vị trí tuyển dụng).

Video minh hoạ Tạo công ăn việc làm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tạo công ăn việc làm

Câu hỏi thường gặp về "Tạo công ăn việc làm"

Tạo công ăn việc làm tiếng Anh là gì?

Tạo công ăn việc làm tiếng Anh là "Employment Opportunities" (danh từ), nghĩa là: Cơ hội việc làm, các vị trí tuyển dụng có sẵn để người lao động có thể ứng tuyển.

"Employment Opportunities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Employment Opportunities" nghĩa tiếng Việt là "Tạo công ăn việc làm". Từ này đề cập đến các vị trí công việc có sẵn để tuyển dụng.

Phát âm "Employment Opportunities" như thế nào?

"Employment Opportunities" có phiên âm IPA /ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Employment Opportunities"?

The government's policies have created many new employment opportunities. — Chính sách của chính phủ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân.