Tiếng Việt
Mở ra nhiều cơ hội tiếng Anh là gì?
mở ra nhiều cơ hội tiếng Anh là open up opportunities /ˈəʊpən ʌp ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/. mở ra nhiều cơ hội, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open up opportunities
Ví dụ câu với mở ra nhiều cơ hội / open up opportunities
- 1
Việc học ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
Learning a foreign language can open up many career opportunities.
- 2
Chính sách mới đã mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ.
The new policy has opened up opportunities for small businesses.
Ghi chú dùng từ mở ra nhiều cơ hội
Cụm từ này dùng để diễn tả việc tạo ra nhiều khả năng hoặc điều kiện thuận lợi. Các từ liên quan: 'opportunity' (cơ hội), 'possibility' (khả năng), 'chance' (cơ hội ngẫu nhiên).
Video minh hoạ mở ra nhiều cơ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở ra nhiều cơ hội
Câu hỏi thường gặp về "mở ra nhiều cơ hội"
Mở ra nhiều cơ hội tiếng Anh là gì?
Mở ra nhiều cơ hội tiếng Anh là "open up opportunities" (cụm từ), nghĩa là: mở ra nhiều cơ hội, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển hoặc thành công.
"open up opportunities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open up opportunities" nghĩa tiếng Việt là "mở ra nhiều cơ hội". Cụm từ này dùng để diễn tả việc tạo ra nhiều khả năng hoặc điều kiện thuận lợi.
Phát âm "open up opportunities" như thế nào?
"open up opportunities" có phiên âm IPA /ˈəʊpən ʌp ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open up opportunities"?
Learning a foreign language can open up many career opportunities. — Việc học ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.