The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạo hình ghép mô tiếng Anh là gì?

Tạo hình ghép mô tiếng Anh là Tissue reconstruction /ˈtɪʃuː ˌriːkənˈstrʌkʃən/. Quá trình tạo hình lại mô bị tổn thương hoặc mất đi bằng các kỹ thuật y học.

Hình minh hoạ "Tạo hình ghép mô" tiếng Anh là "Tissue reconstruction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tissue reconstruction

Danh từ
/ˈtɪʃuː ˌriːkənˈstrʌkʃən/

Ví dụ câu với Tạo hình ghép mô / Tissue reconstruction

  1. 1

    Bác sĩ sử dụng kỹ thuật tạo hình ghép mô để phục hồi da bị bỏng.

    The surgeon performed tissue reconstruction to restore the patient's damaged skin.

  2. 2

    Tạo hình ghép mô là phương pháp phổ biến trong phẫu thuật chỉnh hình.

    Tissue reconstruction is a common method in plastic surgery.

Ghi chú dùng từ Tạo hình ghép mô

Tạo hình ghép mô là kỹ thuật y học nhằm phục hồi mô bị tổn thương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phẫu thuật chỉnh hình' (plastic surgery), 'ghép mô' (tissue graft), và 'tổn thương mô' (tissue damage).

Video minh hoạ Tạo hình ghép mô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tạo hình ghép mô

Câu hỏi thường gặp về "Tạo hình ghép mô"

Tạo hình ghép mô tiếng Anh là gì?

Tạo hình ghép mô tiếng Anh là "Tissue reconstruction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo hình lại mô bị tổn thương hoặc mất đi bằng các kỹ thuật y học.

"Tissue reconstruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tissue reconstruction" nghĩa tiếng Việt là "Tạo hình ghép mô". Tạo hình ghép mô là kỹ thuật y học nhằm phục hồi mô bị tổn thương.

Phát âm "Tissue reconstruction" như thế nào?

"Tissue reconstruction" có phiên âm IPA /ˈtɪʃuː ˌriːkənˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tissue reconstruction"?

The surgeon performed tissue reconstruction to restore the patient's damaged skin. — Bác sĩ sử dụng kỹ thuật tạo hình ghép mô để phục hồi da bị bỏng.