Tiếng Việt
Xây dựng lại tiếng Anh là gì?
xây dựng lại tiếng Anh là reconstruction //ˌriːkənˈstrʌkʃən//. Quá trình xây dựng lại hoặc phục hồi sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reconstruction
Ví dụ câu với xây dựng lại / reconstruction
- 1
The city underwent reconstruction after the earthquake.
Thành phố đã trải qua quá trình xây dựng lại sau trận động đất.
- 2
Reconstruction of the old bridge took several months.
Việc xây dựng lại cây cầu cũ mất vài tháng.
Ghi chú dùng từ xây dựng lại
Reconstruction đề cập đến quá trình xây dựng lại sau thiệt hại. Các từ liên quan: renovation (cải tạo), restoration (phục hồi), rebuilding (xây dựng lại).
Video minh hoạ xây dựng lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng lại
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng lại"
Xây dựng lại tiếng Anh là gì?
Xây dựng lại tiếng Anh là "reconstruction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xây dựng lại hoặc phục hồi sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.
"reconstruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reconstruction" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng lại". Reconstruction đề cập đến quá trình xây dựng lại sau thiệt hại.
Phát âm "reconstruction" như thế nào?
"reconstruction" có phiên âm IPA //ˌriːkənˈstrʌkʃən//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reconstruction"?
Thành phố đã trải qua quá trình xây dựng lại sau trận động đất. — The city underwent reconstruction after the earthquake.