Tiếng Việt
Tập mông tiếng Anh là gì?
tập mông tiếng Anh là glute workout /ɡluːt ˈwɜːrkaʊt/. Bài tập để phát triển cơ mông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glute workout
Ví dụ câu với tập mông / glute workout
- 1
Tôi đã làm bài tập mông này mỗi ngày để có vòng ba săn chắc.
I have been doing this glute workout daily to get a firm butt.
- 2
Bạn nên thêm bài tập mông vào chế độ tập luyện của mình để cải thiện hình dáng.
You should include glute workouts in your exercise routine to improve your shape.
Ghi chú dùng từ tập mông
Tập mông là các bài tập nhằm tăng cường cơ mông. Các thuật ngữ liên quan: 'squats' (ngồi xổm), 'hip thrusts' (đẩy hông), 'muscles' (cơ bắp).
Video minh hoạ tập mông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập mông
Câu hỏi thường gặp về "tập mông"
Tập mông tiếng Anh là gì?
Tập mông tiếng Anh là "glute workout" (danh từ), nghĩa là: Bài tập để phát triển cơ mông.
"glute workout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glute workout" nghĩa tiếng Việt là "tập mông". Tập mông là các bài tập nhằm tăng cường cơ mông.
Phát âm "glute workout" như thế nào?
"glute workout" có phiên âm IPA /ɡluːt ˈwɜːrkaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glute workout"?
I have been doing this glute workout daily to get a firm butt. — Tôi đã làm bài tập mông này mỗi ngày để có vòng ba săn chắc.