Tiếng Việt
Tập võ tiếng Anh là gì?
tập võ tiếng Anh là practice martial arts /ˈpræktɪs ˈmɑrʃəl ɑrts/. Tập luyện các môn võ thuật để nâng cao kỹ năng và thể lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practice martial arts
Ví dụ câu với tập võ / practice martial arts
- 1
Anh ấy thích tập võ vào buổi sáng để giữ dáng.
He likes to practice martial arts in the morning to stay fit.
- 2
Cô ấy đang học tập võ để bảo vệ bản thân.
She is practicing martial arts to protect herself.
Ghi chú dùng từ tập võ
Tập võ là hoạt động rèn luyện thể chất và tinh thần qua các môn võ thuật như karate, judo, taekwondo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'karate' (võ thuật Nhật Bản), 'judo' (võ thuật Nhật Bản), 'self-defense' (tự vệ).
Video minh hoạ tập võ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập võ
Câu hỏi thường gặp về "tập võ"
Tập võ tiếng Anh là gì?
Tập võ tiếng Anh là "practice martial arts" (động từ), nghĩa là: Tập luyện các môn võ thuật để nâng cao kỹ năng và thể lực.
"practice martial arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practice martial arts" nghĩa tiếng Việt là "tập võ". Tập võ là hoạt động rèn luyện thể chất và tinh thần qua các môn võ thuật như karate, judo, taekwondo.
Phát âm "practice martial arts" như thế nào?
"practice martial arts" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs ˈmɑrʃəl ɑrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practice martial arts"?
He likes to practice martial arts in the morning to stay fit. — Anh ấy thích tập võ vào buổi sáng để giữ dáng.