The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tập tễnh tiếng Anh là gì?

tập tễnh tiếng Anh là Limping /ˈlɪmpɪŋ/. Đi khập khiễng do đau hoặc yếu chân.

Hình minh hoạ "tập tễnh" tiếng Anh là "Limping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Limping

Tính từ
/ˈlɪmpɪŋ/

Ví dụ câu với tập tễnh / Limping

  1. 1

    Anh ấy đi khập khiễng sau khi bị ngã.

    He was limping after falling.

  2. 2

    Cô ấy đi khập khiễng vì chấn thương chân.

    She was limping due to a leg injury.

Ghi chú dùng từ tập tễnh

Từ 'tập tễnh' mô tả trạng thái đi không vững, thường do chấn thương hoặc yếu cơ. Các từ liên quan gồm 'limp' (đi khập khiễng), 'gimp' (đi khập khiễng, yếu ớt), 'lame' ( què, yếu ớt).

Video minh hoạ tập tễnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tập tễnh

Câu hỏi thường gặp về "tập tễnh"

Tập tễnh tiếng Anh là gì?

Tập tễnh tiếng Anh là "Limping" (tính từ), nghĩa là: Đi khập khiễng do đau hoặc yếu chân.

"Limping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Limping" nghĩa tiếng Việt là "tập tễnh". Từ 'tập tễnh' mô tả trạng thái đi không vững, thường do chấn thương hoặc yếu cơ.

Phát âm "Limping" như thế nào?

"Limping" có phiên âm IPA /ˈlɪmpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Limping"?

He was limping after falling. — Anh ấy đi khập khiễng sau khi bị ngã.