Tiếng Việt
Tập võ karate tiếng Anh là gì?
tập võ karate tiếng Anh là practice karate /ˈpræktɪs kəˈrɑːti/. Thực hành võ karate để rèn luyện kỹ năng võ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practice karate
Ví dụ câu với tập võ karate / practice karate
- 1
Tôi thích tập võ karate vào cuối tuần để giữ dáng.
I like to practice karate on weekends to stay fit.
- 2
Anh ấy đã luyện tập karate suốt nhiều năm để trở thành võ sĩ chuyên nghiệp.
He has been practicing karate for many years to become a professional martial artist.
Ghi chú dùng từ tập võ karate
Tập võ karate là hoạt động rèn luyện kỹ năng võ thuật của môn karate. Các từ liên quan: 'martial arts' (võ thuật), 'training' (đào tạo), 'self-defense' (tự vệ).
Video minh hoạ tập võ karate
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập võ karate
Câu hỏi thường gặp về "tập võ karate"
Tập võ karate tiếng Anh là gì?
Tập võ karate tiếng Anh là "practice karate" (động từ), nghĩa là: Thực hành võ karate để rèn luyện kỹ năng võ thuật.
"practice karate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practice karate" nghĩa tiếng Việt là "tập võ karate". Tập võ karate là hoạt động rèn luyện kỹ năng võ thuật của môn karate.
Phát âm "practice karate" như thế nào?
"practice karate" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs kəˈrɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practice karate"?
I like to practice karate on weekends to stay fit. — Tôi thích tập võ karate vào cuối tuần để giữ dáng.