Tiếng Việt
Tật nguyền tiếng Anh là gì?
tật nguyền tiếng Anh là Handicap /ˈhændɪkæp/. Người hoặc vật gặp khó khăn hoặc hạn chế về khả năng do thương tật hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handicap
Ví dụ câu với tật nguyền / Handicap
- 1
Anh ấy sinh ra đã bị tật nguyền và cần sự giúp đỡ đặc biệt.
He was born handicapped and requires special assistance.
- 2
Chương trình này nhằm giúp đỡ những người tật nguyền hòa nhập cộng đồng.
This program aims to help handicapped individuals integrate into society.
Ghi chú dùng từ tật nguyền
Tật nguyền đề cập đến tình trạng hạn chế khả năng của một người do thương tật hoặc bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'disability' (khuyết tật), 'impairment' (thiệt hại), 'special needs' (nhu cầu đặc biệt).
Video minh hoạ tật nguyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tật nguyền
Câu hỏi thường gặp về "tật nguyền"
Tật nguyền tiếng Anh là gì?
Tật nguyền tiếng Anh là "Handicap" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật gặp khó khăn hoặc hạn chế về khả năng do thương tật hoặc bệnh tật.
"Handicap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handicap" nghĩa tiếng Việt là "tật nguyền". Tật nguyền đề cập đến tình trạng hạn chế khả năng của một người do thương tật hoặc bệnh tật.
Phát âm "Handicap" như thế nào?
"Handicap" có phiên âm IPA /ˈhændɪkæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handicap"?
He was born handicapped and requires special assistance. — Anh ấy sinh ra đã bị tật nguyền và cần sự giúp đỡ đặc biệt.