Tiếng Việt
Tật khúc xạ tiếng Anh là gì?
tật khúc xạ tiếng Anh là refractive error /rɪˈfræktɪv ˈɛrə/. Các vấn đề về thị lực do mắt không thể điều chỉnh tiêu cự chính xác, gây mờ mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refractive error
Ví dụ câu với tật khúc xạ / refractive error
- 1
Tôi đã đi khám mắt vì tật khúc xạ của mình.
I went to the eye doctor because of my refractive error.
- 2
Tật khúc xạ có thể được chỉnh bằng kính hoặc phẫu thuật.
Refractive errors can be corrected with glasses or surgery.
Ghi chú dùng từ tật khúc xạ
Tật khúc xạ bao gồm các loại như cận thị, viễn thị, loạn thị. Các thuật ngữ liên quan: cận thị (myopia), viễn thị (hyperopia), loạn thị (astigmatism).
Video minh hoạ tật khúc xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tật khúc xạ
Câu hỏi thường gặp về "tật khúc xạ"
Tật khúc xạ tiếng Anh là gì?
Tật khúc xạ tiếng Anh là "refractive error" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề về thị lực do mắt không thể điều chỉnh tiêu cự chính xác, gây mờ mắt.
"refractive error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refractive error" nghĩa tiếng Việt là "tật khúc xạ". Tật khúc xạ bao gồm các loại như cận thị, viễn thị, loạn thị.
Phát âm "refractive error" như thế nào?
"refractive error" có phiên âm IPA /rɪˈfræktɪv ˈɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refractive error"?
I went to the eye doctor because of my refractive error. — Tôi đã đi khám mắt vì tật khúc xạ của mình.