Tiếng Việt
Tàu điện ngầm tiếng Anh là gì?
tàu điện ngầm tiếng Anh là subway /ˈsʌˌbweɪ/. Xe lửa điện ngầm chạy dưới lòng đất, thường dùng để di chuyển nhanh trong thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subway
Ví dụ câu với tàu điện ngầm / subway
- 1
Tôi thường đi tàu điện ngầm để đến trường.
I usually take the subway to school.
- 2
Tàu điện ngầm giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố.
The subway helps reduce traffic congestion in the city.
Ghi chú dùng từ tàu điện ngầm
Tàu điện ngầm là phương tiện giao thông công cộng dưới lòng đất. Các từ liên quan: 'metro' (đường sắt đô thị), 'train' (tàu), 'public transportation' (giao thông công cộng).
Video minh hoạ tàu điện ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu điện ngầm
Câu hỏi thường gặp về "tàu điện ngầm"
Tàu điện ngầm tiếng Anh là gì?
Tàu điện ngầm tiếng Anh là "subway" (danh từ), nghĩa là: Xe lửa điện ngầm chạy dưới lòng đất, thường dùng để di chuyển nhanh trong thành phố.
"subway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subway" nghĩa tiếng Việt là "tàu điện ngầm". Tàu điện ngầm là phương tiện giao thông công cộng dưới lòng đất.
Phát âm "subway" như thế nào?
"subway" có phiên âm IPA /ˈsʌˌbweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subway"?
I usually take the subway to school. — Tôi thường đi tàu điện ngầm để đến trường.