The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàu điện trên không tiếng Anh là gì?

tàu điện trên không tiếng Anh là elevated train /ˈɛləveɪtɪd treɪn/. tàu điện chạy trên đường ray cao hơn mặt đất, thường dùng trong đô thị để vận chuyển hành khách.

Hình minh hoạ "tàu điện trên không" tiếng Anh là "elevated train"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elevated train

Danh từ
/ˈɛləveɪtɪd treɪn/

Ví dụ câu với tàu điện trên không / elevated train

  1. 1

    Tôi đi tàu điện trên không để tránh kẹt xe trong thành phố.

    I took the elevated train to avoid city traffic.

  2. 2

    Tàu điện trên không giúp di chuyển nhanh chóng qua các khu vực đông đúc.

    The elevated train helps move quickly through crowded areas.

Ghi chú dùng từ tàu điện trên không

Tàu điện trên không là phương tiện giao thông đô thị phổ biến, giúp giảm ùn tắc. Các thuật ngữ liên quan: tàu điện ngầm (subway), xe buýt (bus), metro (métro).

Video minh hoạ tàu điện trên không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàu điện trên không

Câu hỏi thường gặp về "tàu điện trên không"

Tàu điện trên không tiếng Anh là gì?

Tàu điện trên không tiếng Anh là "elevated train" (danh từ), nghĩa là: tàu điện chạy trên đường ray cao hơn mặt đất, thường dùng trong đô thị để vận chuyển hành khách.

"elevated train" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elevated train" nghĩa tiếng Việt là "tàu điện trên không". Tàu điện trên không là phương tiện giao thông đô thị phổ biến, giúp giảm ùn tắc.

Phát âm "elevated train" như thế nào?

"elevated train" có phiên âm IPA /ˈɛləveɪtɪd treɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elevated train"?

I took the elevated train to avoid city traffic. — Tôi đi tàu điện trên không để tránh kẹt xe trong thành phố.