Tiếng Việt
Tàu phá băng tiếng Anh là gì?
tàu phá băng tiếng Anh là icebreaker /ˈaɪsˌbreɪkər/. tàu dùng để phá băng trên biển để mở đường cho tàu khác đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
icebreaker
Ví dụ câu với tàu phá băng / icebreaker
- 1
Chúng tôi cần một chiếc tàu phá băng để vượt qua vùng biển băng giá.
The icebreaker cleared a path through the thick ice.
- 2
Tàu phá băng giúp các nhà khoa học tiếp cận vùng biển băng giá để nghiên cứu.
The icebreaker allowed scientists to reach the icy waters for research.
Ghi chú dùng từ tàu phá băng
Tàu phá băng là loại tàu đặc biệt dùng để phá băng trên biển. Các thuật ngữ liên quan: 'ship' (tàu), 'ice' (băng), 'navigation' (định hướng).
Video minh hoạ tàu phá băng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu phá băng
Câu hỏi thường gặp về "tàu phá băng"
Tàu phá băng tiếng Anh là gì?
Tàu phá băng tiếng Anh là "icebreaker" (danh từ), nghĩa là: tàu dùng để phá băng trên biển để mở đường cho tàu khác đi qua.
"icebreaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"icebreaker" nghĩa tiếng Việt là "tàu phá băng". Tàu phá băng là loại tàu đặc biệt dùng để phá băng trên biển.
Phát âm "icebreaker" như thế nào?
"icebreaker" có phiên âm IPA /ˈaɪsˌbreɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "icebreaker"?
The icebreaker cleared a path through the thick ice. — Chúng tôi cần một chiếc tàu phá băng để vượt qua vùng biển băng giá.