Tiếng Việt
Tàu viễn dương tiếng Anh là gì?
tàu viễn dương tiếng Anh là ocean liner /ˈoʊʃən ˈlaɪnər/. tàu lớn dùng để chở khách qua các đại dương hoặc biển xa xôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ocean liner
Ví dụ câu với tàu viễn dương / ocean liner
- 1
Tàu viễn dương này có thể chở hàng nghìn hành khách qua Đại Tây Dương.
The ocean liner was luxurious and spacious, perfect for transatlantic voyages.
- 2
Chúng tôi đã đi trên tàu viễn dương để du lịch châu Âu.
They traveled across the Atlantic on a famous ocean liner.
Ghi chú dùng từ tàu viễn dương
Tàu viễn dương là loại tàu lớn dùng để chở khách qua các đại dương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cruise ship' (tàu du lịch), 'ferry' (phà), và 'cargo ship' (tàu chở hàng).
Video minh hoạ tàu viễn dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu viễn dương
Câu hỏi thường gặp về "tàu viễn dương"
Tàu viễn dương tiếng Anh là gì?
Tàu viễn dương tiếng Anh là "ocean liner" (danh từ), nghĩa là: tàu lớn dùng để chở khách qua các đại dương hoặc biển xa xôi.
"ocean liner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ocean liner" nghĩa tiếng Việt là "tàu viễn dương". Tàu viễn dương là loại tàu lớn dùng để chở khách qua các đại dương.
Phát âm "ocean liner" như thế nào?
"ocean liner" có phiên âm IPA /ˈoʊʃən ˈlaɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ocean liner"?
The ocean liner was luxurious and spacious, perfect for transatlantic voyages. — Tàu viễn dương này có thể chở hàng nghìn hành khách qua Đại Tây Dương.