Tiếng Việt
Tày đình tiếng Anh là gì?
tày đình tiếng Anh là Colossal /kəˈlɒsl/. Rộng lớn, khổng lồ, rất to lớn về kích thước hoặc quy mô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Colossal
Ví dụ câu với tày đình / Colossal
- 1
Tòa nhà này có kích thước tày đình so với các công trình khác trong khu vực.
The new stadium is colossal compared to the old one.
- 2
Anh ấy đã có một bộ sưu tập sách tày đình.
She owns a colossal collection of rare stamps.
Ghi chú dùng từ tày đình
Tày đình mô tả điều gì đó rất lớn hoặc khổng lồ. Các từ liên quan: 'enormous' (khổng lồ), 'gigantic' (khổng lồ, to lớn), 'massive' (to lớn, khổng lồ).
Video minh hoạ tày đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tày đình
Câu hỏi thường gặp về "tày đình"
Tày đình tiếng Anh là gì?
Tày đình tiếng Anh là "Colossal" (tính từ), nghĩa là: Rộng lớn, khổng lồ, rất to lớn về kích thước hoặc quy mô.
"Colossal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Colossal" nghĩa tiếng Việt là "tày đình". Tày đình mô tả điều gì đó rất lớn hoặc khổng lồ.
Phát âm "Colossal" như thế nào?
"Colossal" có phiên âm IPA /kəˈlɒsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Colossal"?
The new stadium is colossal compared to the old one. — Tòa nhà này có kích thước tày đình so với các công trình khác trong khu vực.