Tiếng Việt
Tày trời tiếng Anh là gì?
tày trời tiếng Anh là Earth-shattering /ˈɜːθ ˌʃætərɪŋ/. Rất lớn, gây chấn động mạnh mẽ, ảnh hưởng rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earth-shattering
Ví dụ câu với tày trời / Earth-shattering
- 1
Tin tức về vụ tai nạn đó thật tày trời.
The news about the accident was earth-shattering.
- 2
Sự kiện này đã gây ra một cú sốc tày trời cho cộng đồng.
This event was earth-shattering for the community.
Ghi chú dùng từ tày trời
Tày trời mô tả điều gì đó rất lớn hoặc gây chấn động mạnh. Các từ liên quan: 'catastrophic' (thảm khốc), 'devastating' (phá hủy), 'unprecedented' (chưa từng có).
Video minh hoạ tày trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tày trời
Câu hỏi thường gặp về "tày trời"
Tày trời tiếng Anh là gì?
Tày trời tiếng Anh là "Earth-shattering" (tính từ), nghĩa là: Rất lớn, gây chấn động mạnh mẽ, ảnh hưởng rộng rãi.
"Earth-shattering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earth-shattering" nghĩa tiếng Việt là "tày trời". Tày trời mô tả điều gì đó rất lớn hoặc gây chấn động mạnh.
Phát âm "Earth-shattering" như thế nào?
"Earth-shattering" có phiên âm IPA /ˈɜːθ ˌʃætərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earth-shattering"?
The news about the accident was earth-shattering. — Tin tức về vụ tai nạn đó thật tày trời.