Tiếng Việt
Tẩy tế bào chết tiếng Anh là gì?
Tẩy tế bào chết tiếng Anh là Exfoliation /ɛksˌfəʊliˈeɪʃən/. Quá trình loại bỏ các tế bào da chết trên bề mặt da để làm mới và sáng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exfoliation
Ví dụ câu với Tẩy tế bào chết / Exfoliation
- 1
Exfoliation giúp da trở nên mịn màng hơn.
Exfoliation helps make the skin smoother.
- 2
Thực hiện exfoliation đều đặn để duy trì làn da khỏe mạnh.
Performing exfoliation regularly maintains healthy skin.
Ghi chú dùng từ Tẩy tế bào chết
Tẩy tế bào chết là quá trình loại bỏ các tế bào chết trên da để làm mới làn da. Các thuật ngữ liên quan: 'scrub' (chà xát), 'peel' (lột da), 'renew' (đổi mới).
Video minh hoạ Tẩy tế bào chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tẩy tế bào chết
Câu hỏi thường gặp về "Tẩy tế bào chết"
Tẩy tế bào chết tiếng Anh là gì?
Tẩy tế bào chết tiếng Anh là "Exfoliation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình loại bỏ các tế bào da chết trên bề mặt da để làm mới và sáng hơn.
"Exfoliation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exfoliation" nghĩa tiếng Việt là "Tẩy tế bào chết". Tẩy tế bào chết là quá trình loại bỏ các tế bào chết trên da để làm mới làn da.
Phát âm "Exfoliation" như thế nào?
"Exfoliation" có phiên âm IPA /ɛksˌfəʊliˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exfoliation"?
Exfoliation helps make the skin smoother. — Exfoliation giúp da trở nên mịn màng hơn.