The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tế bào tiếng Anh là gì?

tế bào tiếng Anh là cell /sɛl/. Đơn vị cơ bản của sinh vật, có khả năng tự duy trì và thực hiện các chức năng sinh học.

Hình minh hoạ "tế bào" tiếng Anh là "cell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cell

Danh từ
/sɛl/

Ví dụ câu với tế bào / cell

  1. 1

    Các tế bào trong cơ thể con người giúp duy trì các chức năng sống.

    Cells in the human body help maintain vital functions.

  2. 2

    Tế bào thực vật có thành tế bào chắc chắn để bảo vệ nội dung bên trong.

    Plant cells have a sturdy cell wall to protect their contents.

Ghi chú dùng từ tế bào

Tế bào là đơn vị nhỏ nhất của sinh vật có khả năng sinh tồn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tế bào gốc' (stem cell), 'tế bào thần kinh' (nerve cell), và 'tế bào miễn dịch' (immune cell).

Video minh hoạ tế bào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tế bào

Câu hỏi thường gặp về "tế bào"

Tế bào tiếng Anh là gì?

Tế bào tiếng Anh là "cell" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị cơ bản của sinh vật, có khả năng tự duy trì và thực hiện các chức năng sinh học.

"cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cell" nghĩa tiếng Việt là "tế bào". Tế bào là đơn vị nhỏ nhất của sinh vật có khả năng sinh tồn.

Phát âm "cell" như thế nào?

"cell" có phiên âm IPA /sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cell"?

Cells in the human body help maintain vital functions. — Các tế bào trong cơ thể con người giúp duy trì các chức năng sống.