Tiếng Việt
Tên côn đồ tiếng Anh là gì?
tên côn đồ tiếng Anh là thug /θʌɡ/. Kẻ côn đồ, người hung hãn, thường gây rối hoặc phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thug
Ví dụ câu với tên côn đồ / thug
- 1
Anh ấy bị bắt vì hành vi của một tên côn đồ trong khu phố.
He was arrested for the actions of a thug in the neighborhood.
- 2
Cảnh sát đang truy lùng tên côn đồ đó.
The police are chasing that thug.
Ghi chú dùng từ tên côn đồ
Từ 'thug' chỉ người có hành vi hung hãn, thường liên quan đến tội phạm hoặc gây rối. Các từ liên quan: 'gangster' (đầu gấu), 'ruffian' (kẻ côn đồ), 'bully' (kẻ bắt nạt).
Video minh hoạ tên côn đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên côn đồ
Câu hỏi thường gặp về "tên côn đồ"
Tên côn đồ tiếng Anh là gì?
Tên côn đồ tiếng Anh là "thug" (danh từ), nghĩa là: Kẻ côn đồ, người hung hãn, thường gây rối hoặc phạm tội.
"thug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thug" nghĩa tiếng Việt là "tên côn đồ". Từ 'thug' chỉ người có hành vi hung hãn, thường liên quan đến tội phạm hoặc gây rối.
Phát âm "thug" như thế nào?
"thug" có phiên âm IPA /θʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thug"?
He was arrested for the actions of a thug in the neighborhood. — Anh ấy bị bắt vì hành vi của một tên côn đồ trong khu phố.