Tiếng Việt
Tên thực dân tiếng Anh là gì?
tên thực dân tiếng Anh là colonizer /ˈkɑlənɪst/. Người hoặc quốc gia xâm chiếm và kiểm soát đất đai của người khác để khai thác hoặc cai trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colonizer
Ví dụ câu với tên thực dân / colonizer
- 1
The colonizer established a new settlement in the region.
Người thực dân đã thành lập một khu định cư mới trong khu vực.
- 2
Many indigenous people resisted the colonizer's rule.
Nhiều người bản địa đã chống lại sự cai trị của người thực dân.
Ghi chú dùng từ tên thực dân
Từ 'colonizer' chỉ người hoặc quốc gia thực hiện hành động xâm chiếm đất đai của người khác để kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'colonialism' (chính sách thực dân), 'colonial' (thuộc địa), và 'settler' (người định cư).
Video minh hoạ tên thực dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên thực dân
Câu hỏi thường gặp về "tên thực dân"
Tên thực dân tiếng Anh là gì?
Tên thực dân tiếng Anh là "colonizer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc quốc gia xâm chiếm và kiểm soát đất đai của người khác để khai thác hoặc cai trị.
"colonizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colonizer" nghĩa tiếng Việt là "tên thực dân". Từ 'colonizer' chỉ người hoặc quốc gia thực hiện hành động xâm chiếm đất đai của người khác để kiểm soát.
Phát âm "colonizer" như thế nào?
"colonizer" có phiên âm IPA /ˈkɑlənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colonizer"?
Người thực dân đã thành lập một khu định cư mới trong khu vực. — The colonizer established a new settlement in the region.