Tiếng Việt
Thắc thỏm tiếng Anh là gì?
thắc thỏm tiếng Anh là anxious anticipation /ˈæŋkʃəs ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/. Sự lo lắng hoặc hồi hộp chờ đợi điều gì đó xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anxious anticipation
Ví dụ câu với thắc thỏm / anxious anticipation
- 1
Cô ấy cảm thấy thắc thỏm trước kỳ thi quan trọng.
She felt anxious anticipation before the important exam.
- 2
Anh ấy không thể ngủ được vì thắc thỏm về cuộc họp sáng nay.
He couldn't sleep due to anxious anticipation about the meeting this morning.
Ghi chú dùng từ thắc thỏm
Thắc thỏm thể hiện cảm giác lo lắng, hồi hộp khi mong chờ điều gì đó. Các từ liên quan: 'nervous' (lo lắng), 'apprehensive' (lo sợ), 'anticipation' (sự mong đợi).
Video minh hoạ thắc thỏm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thắc thỏm
Câu hỏi thường gặp về "thắc thỏm"
Thắc thỏm tiếng Anh là gì?
Thắc thỏm tiếng Anh là "anxious anticipation" (danh từ), nghĩa là: Sự lo lắng hoặc hồi hộp chờ đợi điều gì đó xảy ra.
"anxious anticipation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anxious anticipation" nghĩa tiếng Việt là "thắc thỏm". Thắc thỏm thể hiện cảm giác lo lắng, hồi hộp khi mong chờ điều gì đó.
Phát âm "anxious anticipation" như thế nào?
"anxious anticipation" có phiên âm IPA /ˈæŋkʃəs ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anxious anticipation"?
She felt anxious anticipation before the important exam. — Cô ấy cảm thấy thắc thỏm trước kỳ thi quan trọng.