Tiếng Việt
Sự ngóng đợi tiếng Anh là gì?
sự ngóng đợi tiếng Anh là anticipation /ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/. Sự mong đợi hoặc chờ đợi điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anticipation
Ví dụ câu với sự ngóng đợi / anticipation
- 1
Cô ấy cảm thấy hồi hộp và ngóng đợi ngày cưới của mình.
She felt excited and anticipation for her wedding day.
- 2
Sự ngóng đợi kết quả thi khiến anh ấy lo lắng.
The anticipation of the exam results made him anxious.
Ghi chú dùng từ sự ngóng đợi
Anticipation là cảm giác mong chờ điều gì đó xảy ra. Các từ liên quan gồm có 'expectation' (sự mong đợi), 'hope' (hi vọng), 'eager' (háo hức).
Video minh hoạ sự ngóng đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ngóng đợi
Câu hỏi thường gặp về "sự ngóng đợi"
Sự ngóng đợi tiếng Anh là gì?
Sự ngóng đợi tiếng Anh là "anticipation" (danh từ), nghĩa là: Sự mong đợi hoặc chờ đợi điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
"anticipation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anticipation" nghĩa tiếng Việt là "sự ngóng đợi". Anticipation là cảm giác mong chờ điều gì đó xảy ra.
Phát âm "anticipation" như thế nào?
"anticipation" có phiên âm IPA /ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anticipation"?
She felt excited and anticipation for her wedding day. — Cô ấy cảm thấy hồi hộp và ngóng đợi ngày cưới của mình.