Tiếng Việt
Thai chết lưu tiếng Anh là gì?
thai chết lưu tiếng Anh là Stillbirth /ˈstɪlbɜːθ/. Sinh non hoặc thai chết lưu trong tử cung, không sống sau sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stillbirth
Ví dụ câu với thai chết lưu / Stillbirth
- 1
Cô ấy rất buồn khi biết tin thai chết lưu của con mình.
She was very sad to hear about her stillbirth.
- 2
Y học đã tiến bộ giúp giảm tỷ lệ thai chết lưu.
Medical advances have helped reduce the rate of stillbirth.
Ghi chú dùng từ thai chết lưu
Thai chết lưu là tình trạng thai nhi chết trong bụng mẹ trước khi sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'miscarriage' (sẩy thai), 'fetal death' (tử vong thai nhi), 'perinatal mortality' (tử vong sơ sinh).
Video minh hoạ thai chết lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thai chết lưu
Câu hỏi thường gặp về "thai chết lưu"
Thai chết lưu tiếng Anh là gì?
Thai chết lưu tiếng Anh là "Stillbirth" (danh từ), nghĩa là: Sinh non hoặc thai chết lưu trong tử cung, không sống sau sinh.
"Stillbirth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stillbirth" nghĩa tiếng Việt là "thai chết lưu". Thai chết lưu là tình trạng thai nhi chết trong bụng mẹ trước khi sinh.
Phát âm "Stillbirth" như thế nào?
"Stillbirth" có phiên âm IPA /ˈstɪlbɜːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stillbirth"?
She was very sad to hear about her stillbirth. — Cô ấy rất buồn khi biết tin thai chết lưu của con mình.