The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thái độ tiếng Anh là gì?

thái độ tiếng Anh là attitude /ˈætəˌtud/. Quan điểm, cảm xúc hoặc cách cư xử của một người đối với một tình huống hoặc người khác.

Hình minh hoạ "thái độ" tiếng Anh là "attitude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

attitude

Danh từ
/ˈætəˌtud/

Ví dụ câu với thái độ / attitude

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ thái độ tích cực trong công việc.

    He always maintains a positive attitude at work.

  2. 2

    Thái độ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

    Her attitude makes everyone feel comfortable.

Ghi chú dùng từ thái độ

Thái độ thể hiện cách cư xử hoặc cảm xúc của một người. Các từ liên quan: 'behavior' (hành vi), 'manner' (cách cư xử), 'disposition' (tính khí).

Video minh hoạ thái độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thái độ

Câu hỏi thường gặp về "thái độ"

Thái độ tiếng Anh là gì?

Thái độ tiếng Anh là "attitude" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm, cảm xúc hoặc cách cư xử của một người đối với một tình huống hoặc người khác.

"attitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"attitude" nghĩa tiếng Việt là "thái độ". Thái độ thể hiện cách cư xử hoặc cảm xúc của một người.

Phát âm "attitude" như thế nào?

"attitude" có phiên âm IPA /ˈætəˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "attitude"?

He always maintains a positive attitude at work. — Anh ấy luôn giữ thái độ tích cực trong công việc.