Tiếng Việt
Thái độ bề trên tiếng Anh là gì?
thái độ bề trên tiếng Anh là superior attitude /suˈpɪriər ˈætəˌtud/. Thái độ thể hiện sự coi thường hoặc xem mình cao hơn người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
superior attitude
Ví dụ câu với thái độ bề trên / superior attitude
- 1
Anh ấy luôn tỏ ra thái độ bề trên trong mọi cuộc họp.
He always exhibits a superior attitude in every meeting.
- 2
Thái độ bề trên của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Her superior attitude makes everyone feel uncomfortable.
Ghi chú dùng từ thái độ bề trên
Thái độ bề trên thể hiện sự kiêu ngạo hoặc tự cao. Các từ liên quan gồm 'arrogance' (sự kiêu ngạo), 'condescension' (sự xem thường), và 'superiority' (sự vượt trội).
Video minh hoạ thái độ bề trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thái độ bề trên
Câu hỏi thường gặp về "thái độ bề trên"
Thái độ bề trên tiếng Anh là gì?
Thái độ bề trên tiếng Anh là "superior attitude" (danh từ), nghĩa là: Thái độ thể hiện sự coi thường hoặc xem mình cao hơn người khác.
"superior attitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"superior attitude" nghĩa tiếng Việt là "thái độ bề trên". Thái độ bề trên thể hiện sự kiêu ngạo hoặc tự cao.
Phát âm "superior attitude" như thế nào?
"superior attitude" có phiên âm IPA /suˈpɪriər ˈætəˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "superior attitude"?
He always exhibits a superior attitude in every meeting. — Anh ấy luôn tỏ ra thái độ bề trên trong mọi cuộc họp.