Tiếng Việt
Thầm lặng tiếng Anh là gì?
thầm lặng tiếng Anh là silently /ˈsaɪləntli/. Một cách yên lặng, không phát ra tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silently
Ví dụ câu với thầm lặng / silently
- 1
Cô ấy đã rời đi một cách thầm lặng để không làm phiền ai.
She left silently to avoid disturbing anyone.
- 2
Anh ấy lắng nghe thầm lặng trong suốt cuộc họp.
He listened silently throughout the meeting.
Ghi chú dùng từ thầm lặng
Thầm lặng mô tả hành động hoặc trạng thái không phát ra tiếng. Các từ liên quan: im lặng (silent), lặng lẽ (quiet), yên tĩnh (calm).
Video minh hoạ thầm lặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầm lặng
Câu hỏi thường gặp về "thầm lặng"
Thầm lặng tiếng Anh là gì?
Thầm lặng tiếng Anh là "silently" (trạng từ), nghĩa là: Một cách yên lặng, không phát ra tiếng.
"silently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silently" nghĩa tiếng Việt là "thầm lặng". Thầm lặng mô tả hành động hoặc trạng thái không phát ra tiếng.
Phát âm "silently" như thế nào?
"silently" có phiên âm IPA /ˈsaɪləntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silently"?
She left silently to avoid disturbing anyone. — Cô ấy đã rời đi một cách thầm lặng để không làm phiền ai.