The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thăn ngoại bò tiếng Anh là gì?

thăn ngoại bò tiếng Anh là beef sirloin /bif sirloin/. Thăn ngoại bò là phần thịt nằm ở phía lưng của con bò, thường mềm và thích hợp để nướng hoặc xào.

Hình minh hoạ "thăn ngoại bò" tiếng Anh là "beef sirloin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beef sirloin

Danh từ
/bif sirloin/

Ví dụ câu với thăn ngoại bò / beef sirloin

  1. 1

    Tôi muốn mua một miếng beef sirloin để nướng trên lửa than.

    I want to buy a piece of beef sirloin for grilling.

  2. 2

    Thịt beef sirloin rất ngon khi chế biến đúng cách.

    Beef sirloin is very tasty when cooked properly.

Ghi chú dùng từ thăn ngoại bò

Thăn ngoại bò là phần thịt mềm, thường dùng để làm steak. Các từ liên quan: 'tenderloin' (thăn nội), 'ribeye' (bò phi lê), 'sirloin' (thăn ngoại).

Video minh hoạ thăn ngoại bò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với thăn ngoại bò

Câu hỏi thường gặp về "thăn ngoại bò"

Thăn ngoại bò tiếng Anh là gì?

Thăn ngoại bò tiếng Anh là "beef sirloin" (danh từ), nghĩa là: Thăn ngoại bò là phần thịt nằm ở phía lưng của con bò, thường mềm và thích hợp để nướng hoặc xào.

"beef sirloin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beef sirloin" nghĩa tiếng Việt là "thăn ngoại bò". Thăn ngoại bò là phần thịt mềm, thường dùng để làm steak.

Phát âm "beef sirloin" như thế nào?

"beef sirloin" có phiên âm IPA /bif sirloin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beef sirloin"?

I want to buy a piece of beef sirloin for grilling. — Tôi muốn mua một miếng beef sirloin để nướng trên lửa than.