Tiếng Việt
Thần tình yêu tiếng Anh là gì?
thần tình yêu tiếng Anh là Cupid /ˈkjuːpɪd/. Thần tình yêu trong thần thoại La Mã, biểu tượng của tình yêu và sự lãng mạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cupid
Ví dụ câu với thần tình yêu / Cupid
- 1
Anh ấy tặng tôi một bông hồng như một biểu tượng của Cupid.
He gave me a rose as a symbol of Cupid.
- 2
Truyện cổ tích kể về Cupid bắn tên tình yêu vào trái tim của cô gái.
The fairy tale is about Cupid shooting his love arrow into the girl's heart.
Ghi chú dùng từ thần tình yêu
Cupid là thần tình yêu trong thần thoại La Mã, tượng trưng cho tình yêu. Các từ liên quan: 'love' (tình yêu), 'romance' (lãng mạn), 'arrow' (tên lửa).
Video minh hoạ thần tình yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần tình yêu
Câu hỏi thường gặp về "thần tình yêu"
Thần tình yêu tiếng Anh là gì?
Thần tình yêu tiếng Anh là "Cupid" (danh từ), nghĩa là: Thần tình yêu trong thần thoại La Mã, biểu tượng của tình yêu và sự lãng mạn.
"Cupid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cupid" nghĩa tiếng Việt là "thần tình yêu". Cupid là thần tình yêu trong thần thoại La Mã, tượng trưng cho tình yêu.
Phát âm "Cupid" như thế nào?
"Cupid" có phiên âm IPA /ˈkjuːpɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cupid"?
He gave me a rose as a symbol of Cupid. — Anh ấy tặng tôi một bông hồng như một biểu tượng của Cupid.