Tiếng Việt
Thiên thần tình yêu tiếng Anh là gì?
thiên thần tình yêu tiếng Anh là angel of love /ˈeɪnʤəl ʌv lʌv/. Thiên thần tượng trưng cho tình yêu, thường xuất hiện trong các câu chuyện lãng mạn như biểu tượng của sự yêu thương và bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angel of love
Ví dụ câu với thiên thần tình yêu / angel of love
- 1
Trong truyện cổ tích, cô ấy như một thiên thần tình yêu đến để ban phước lành.
In fairy tales, she is like an angel of love bringing blessings.
- 2
Họ cảm thấy như được bảo vệ bởi một thiên thần tình yêu trong những thời khắc khó khăn.
They felt protected by an angel of love during difficult times.
Ghi chú dùng từ thiên thần tình yêu
Thiên thần tình yêu tượng trưng cho tình yêu và sự bảo vệ. Các từ liên quan: 'angel' (thiên thần), 'love' (tình yêu), 'romance' (lãng mạn).
Video minh hoạ thiên thần tình yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên thần tình yêu
Câu hỏi thường gặp về "thiên thần tình yêu"
Thiên thần tình yêu tiếng Anh là gì?
Thiên thần tình yêu tiếng Anh là "angel of love" (danh từ), nghĩa là: Thiên thần tượng trưng cho tình yêu, thường xuất hiện trong các câu chuyện lãng mạn như biểu tượng của sự yêu thương và bảo vệ.
"angel of love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angel of love" nghĩa tiếng Việt là "thiên thần tình yêu". Thiên thần tình yêu tượng trưng cho tình yêu và sự bảo vệ.
Phát âm "angel of love" như thế nào?
"angel of love" có phiên âm IPA /ˈeɪnʤəl ʌv lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angel of love"?
In fairy tales, she is like an angel of love bringing blessings. — Trong truyện cổ tích, cô ấy như một thiên thần tình yêu đến để ban phước lành.