Tiếng Việt
Thanh công cụ tiếng Anh là gì?
thanh công cụ tiếng Anh là toolbar /ˈtuːlbɑːr/. Thanh công cụ là dãy các biểu tượng hoặc nút bấm trong phần mềm, cho phép người dùng truy cập nhanh các chức năng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toolbar
Ví dụ câu với thanh công cụ / toolbar
- 1
Bạn có thể tùy chỉnh thanh công cụ để phù hợp với nhu cầu của mình.
You can customize the toolbar to suit your needs.
- 2
Nhấn vào biểu tượng trên thanh công cụ để lưu tài liệu.
Click the icon on the toolbar to save the document.
Ghi chú dùng từ thanh công cụ
Thanh công cụ giúp truy cập nhanh các chức năng trong phần mềm. Các thuật ngữ liên quan: menu (thực đơn), icon (biểu tượng), interface (giao diện).
Video minh hoạ thanh công cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh công cụ
Câu hỏi thường gặp về "thanh công cụ"
Thanh công cụ tiếng Anh là gì?
Thanh công cụ tiếng Anh là "toolbar" (danh từ), nghĩa là: Thanh công cụ là dãy các biểu tượng hoặc nút bấm trong phần mềm, cho phép người dùng truy cập nhanh các chức năng chính.
"toolbar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toolbar" nghĩa tiếng Việt là "thanh công cụ". Thanh công cụ giúp truy cập nhanh các chức năng trong phần mềm.
Phát âm "toolbar" như thế nào?
"toolbar" có phiên âm IPA /ˈtuːlbɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toolbar"?
You can customize the toolbar to suit your needs. — Bạn có thể tùy chỉnh thanh công cụ để phù hợp với nhu cầu của mình.