Tiếng Việt
Thanh công việc tiếng Anh là gì?
thanh công việc tiếng Anh là taskbar /ˈtɑːskbɑːr/. Thanh công cụ nằm ở dưới cùng của màn hình, hiển thị các biểu tượng của các chương trình đang chạy và các chức năng nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taskbar
Ví dụ câu với thanh công việc / taskbar
- 1
Bạn có thể nhấn vào biểu tượng trên thanh công cụ để mở trình duyệt web.
Click on the icon on the taskbar to open the web browser.
- 2
Thanh công cụ giúp truy cập nhanh các ứng dụng thường dùng.
The taskbar allows quick access to frequently used applications.
Ghi chú dùng từ thanh công việc
Thanh công cụ (taskbar) là phần hiển thị dưới cùng của màn hình trên Windows, chứa các biểu tượng ứng dụng và nút bắt đầu. Các thuật ngữ liên quan: biểu tượng (icon), menu bắt đầu (Start menu), thanh tác vụ (toolbar).
Video minh hoạ thanh công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh công việc
Câu hỏi thường gặp về "thanh công việc"
Thanh công việc tiếng Anh là gì?
Thanh công việc tiếng Anh là "taskbar" (danh từ), nghĩa là: Thanh công cụ nằm ở dưới cùng của màn hình, hiển thị các biểu tượng của các chương trình đang chạy và các chức năng nhanh.
"taskbar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taskbar" nghĩa tiếng Việt là "thanh công việc". Thanh công cụ (taskbar) là phần hiển thị dưới cùng của màn hình trên Windows, chứa các biểu tượng ứng dụng và nút bắt đầu.
Phát âm "taskbar" như thế nào?
"taskbar" có phiên âm IPA /ˈtɑːskbɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taskbar"?
Click on the icon on the taskbar to open the web browser. — Bạn có thể nhấn vào biểu tượng trên thanh công cụ để mở trình duyệt web.